Phim Mỹ

[phim my][bleft]

Phim ấn độ

[phim an do][grids]

Phim hài

[phim hai][twocolumns]

Phim hàn quốc

[phim han quoc][bsummary]

Seo wordpress

[wordpress][bsummary]

Kiếm tiền trên youtube - Top 20 từ khóa có lượng search và cpc cao trên google

Bài viết liên quan: Đi đây đó
Chào các bạn đang có ý định kiếm tiền trên youtube - hôm nay mình muốn chia sẽ với các bạn top 20 từ khóa và gợi ý một số từ khóa có liên quan có lượng search và cpc khủng để tìm chủ đề chiến youtube.

Ở đây mình không gợi ý các bạn từ khóa Việt Nam nhé, vì chiến youtube ở Việt Nam rất ít tiền và có khá nhiều người gen ăn tức ở hay report cộng đồng nên bị chết kênh. Vì thế cách tốt nhất là các bác chiến nước ngoài, nhưng cũng có 1, 2 kênh việt nam làm chơi cho vui.


Trên đây là bảng 20 từ khóa có lượng search và cpc cao.

Và bên dưới là các từ khóa gợi ý để các bạn tham khảo:

1. Insurance (example keywords in this category include "buy car insurance online" and "auto insurance price quotes")
2. Loans (example keywords include "consolidate graduate student loans" and "cheapest homeowner loans")
3. Mortgage (example keywords include “refinanced second mortgages” and “remortgage with bad credit”)
4. Attorney (example keywords include “personal injury attorney” and “dui defense attorney”)
5. Credit (example keywords include “home equity line of credit” and “bad credit home buyer”)
6. Lawyer ("personal  injury lawyer," "criminal defense lawyer)
7. Donate ("car donation centers," "donating a used car")
8. Degree ("criminal justice degrees online," "psychology bachelors degree online")
9. Hosting ("hosting ms exchange," "managed web hosting solution")
10. Claim ("personal injury claim," "accident claims no win no fee")
11. Conference Call ("best conference call service," "conference calls toll free")
12. Trading ("cheap online trading," "stock trades online")
13. Software ("crm software programs," "help desk software cheap")
14. Recovery ("raid server data recovery," "hard drive recovery laptop")
15. Transfer ("zero apr balance transfer," "credit card balance transfer zero interest")
16. Gas/Electricity ("business electricity price comparison," "switch gas and electricity suppliers")
17. Classes ("criminal justice online classes," "online classes business administration")
18. Rehab ("alcohol rehab centers," "crack rehab centers")
19. Treatment ("mesothelioma treatment options," "drug treatment centers")
20. Cord Blood ("cordblood bank," "store umbilical cord blood")

Hi vọng những từ khóa gợi ý trên đây sẽ giúp ích cho bạn, tìm được chủ đề kiếm tiền trên youtube.

loading...
l

Không có nhận xét nào: